| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
09
|
00
|
08
|
| G7 |
478
|
465
|
042
|
| G6 |
2119
5897
5221
|
0392
9478
0614
|
3875
2784
4674
|
| G5 |
4053
|
2895
|
2801
|
| G4 |
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
|
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
|
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
|
| G3 |
86920
54637
|
90443
39872
|
75662
58265
|
| G2 |
82285
|
36642
|
92548
|
| G1 |
22453
|
84952
|
87109
|
| ĐB |
150982
|
122248
|
155055
|
| Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;8;9; | 1;8;9; | |
| 1 | 9; | 4; | 2;8; |
| 2 | 1; | ||
| 3 | 1;7; | 9; | |
| 4 | 2;3;4;8; | 2;6;8; | |
| 5 | 3;3; | 2; | 5; |
| 6 | 3; | 5; | 2;5; |
| 7 | 1;8; | 1;2;8; | 4;5; |
| 8 | 2; 5;7; | 4;5; | 1;4;7;8; |
| 9 | 7;9; | 2;5;5; | 1; |
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
24
|
74
|
26
|
| G7 |
628
|
480
|
651
|
| G6 |
7449
4197
7923
|
0826
0256
2762
|
2363
2888
9462
|
| G5 |
7453
|
7599
|
4723
|
| G4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
| G3 |
20842
35094
|
68514
04791
|
92811
72035
|
| G2 |
00104
|
47875
|
87445
|
| G1 |
01079
|
41084
|
72144
|
| ĐB |
192479
|
802963
|
178608
|
| Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2;4; | 4;7;8; | |
| 1 | 4; | 1;2; | |
| 2 | 3;4;8; | 6; | 3;5;6;6; |
| 3 | 9; | 5; | |
| 4 | 1;2;9; | 7; | 4;5; |
| 5 | 3; | 6;7;7;8; | 1;4; |
| 6 | 2;7; | 2;3; | 2;3; |
| 7 | 9; 9; | 4;5; | |
| 8 | 7; | 4;4; | 8;9; |
| 9 | 4;4;7; | 1;9; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
17
|
23
|
| G7 |
254
|
697
|
| G6 |
9730
1290
0796
|
6891
6318
4407
|
| G5 |
8793
|
9095
|
| G4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| G3 |
19600
53384
|
71220
02427
|
| G2 |
22491
|
84193
|
| G1 |
50961
|
09391
|
| ĐB |
071730
|
249317
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
57
|
91
|
31
|
| G7 |
222
|
436
|
943
|
| G6 |
7512
5067
4773
|
6951
8572
9602
|
1132
5040
0159
|
| G5 |
3565
|
2172
|
7056
|
| G4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
|
| G3 |
06179
10894
|
63193
35298
|
91117
41606
|
| G2 |
73329
|
80790
|
46897
|
| G1 |
81275
|
95326
|
88233
|
| ĐB |
502849
|
486953
|
675956
|
Kết quả xổ số miền Trung (KQXSMT) – Đón xem ngay để cập nhật KQXS miền Trung mở thưởng nhanh chóng, chính xác và minh bạch nhất từ trường quay vào lúc 17h15 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn trải nghiệm theo dõi kết quả xổ số trực tiếp không chỉ nhanh mà còn được tối ưu hóa, giúp bạn nắm bắt thông tin dễ dàng ngay sau mỗi lần quay.
Hệ thống cập nhật tự động của chúng tôi đảm bảo rằng KQXS miền Trung sẽ hiển thị ngay tức thì mà không cần phải thao tác làm mới trang hay bấm F5. Điều này mang đến sự tiện lợi tối đa, giúp bạn luôn đi trước một bước trong việc nắm bắt thông tin.
Bên cạnh đó, chúng tôi còn tích hợp nhiều tiện ích hỗ trợ như thống kê các cặp số thường xuyên xuất hiện, dữ liệu phân tích chu kỳ của những con số may mắn, giúp bạn có thêm cơ sở để đưa ra lựa chọn hiệu quả.