NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
Vòng loại Euro 2020 (FB EUVL gửi 8785)
16/11  00:00   Armenia vs Hy Lạp  1/2 : 0 0.80 -0.91 1/4 : 0 0.71 -0.84 2 1/2 -0.95 0.83 1 -0.97 0.85 3.45 3.60 2.06
16/11  00:00   Phần Lan vs Liechtenstein  0 : 3 0.96 0.88 0 : 1 1/4 1.00 0.84 3 1/4 0.86 0.96 1 1/4 0.79 -0.97 1.02 11.00 21.00
16/11  00:00   Na Uy vs Đảo Faroe  0 : 2 3/4 0.98 0.92 0 : 1 0.76 -0.88 3 1/4 0.98 0.90 1 1/4 0.84 -0.96 1.06 12.00 36.00
16/11  02:45   Bosnia & Herz vs Italia  1/4 : 0 0.94 0.96 0 : 0 -0.86 0.74 2 1/2 0.89 0.99 1 0.85 -0.97 3.00 3.65 2.25
16/11  02:45   Romania vs Thụy Điển  0 : 0 -0.91 0.80 0 : 0 -0.97 0.87 2 1/4 -0.99 0.87 3/4 0.73 -0.87 2.90 3.35 2.45
16/11  02:45   T.B.Nha vs Malta  0 : 4 3/4 0.93 0.97 0 : 2 0.90 0.94 5 0.88 1.00 2 1/4 0.98 0.84 1.01 13.50 16.50
16/11  02:45   Thụy Sỹ vs Georgia  0 : 2 0.97 0.93 0 : 3/4 0.78 -0.89 2 3/4 0.98 0.90 1 1/4 -0.88 0.75 1.16 7.50 18.00
Giao Hữu ĐTQG (FB GHQG gửi 8785)
16/11  01:00   Hungary vs Uruguay  3/4 : 0 0.81 -0.92 1/4 : 0 0.89 -0.99 2 1/4 -0.94 0.82 3/4 0.79 -0.92 4.95 3.45 1.78
VĐQG Australia (FB AUSA gửi 8785)
15/11  16:30   Central Coast vs Adelaide Utd  1/4 : 0 -0.99 0.89 1/4 : 0 0.70 -0.83 2 3/4 0.85 -0.95 1 0.71 -0.84 2.95 3.70 2.12
Hạng 2 Hà Lan (FB HLB gửi 8785)
16/11  02:00   Dordrecht 90 vs Roda JC  1/4 : 0 0.86 -0.96 0 : 0 -0.93 0.83 3 1/4 -0.98 0.86 1 1/4 0.91 0.97 2.65 3.80 2.17
16/11  02:00   TOP Oss vs Volendam  1/4 : 0 0.82 -0.93 0 : 0 -0.94 0.84 2 3/4 0.83 -0.95 1 1/4 -0.94 0.82 2.59 3.70 2.25
16/11  02:00   Eindhoven vs MVV Maastricht  0 : 1/4 0.86 -0.96 0 : 1/4 -0.88 0.76 3 0.90 0.98 1 1/4 0.96 0.92 2.08 3.70 2.85
Hạng 2 Đan Mạch (FB DENB gửi 8785)
16/11  00:30   Hvidovre IF vs Fredericia  1/4 : 0 -0.95 0.85 1/4 : 0 0.76 -0.88 3 -0.98 0.86 1 1/4 -0.91 0.78 2.90 3.60 2.08
16/11  01:00   HB Koge vs Nykobing  0 : 3/4 -0.98 0.88 0 : 1/4 0.98 0.92 2 3/4 0.87 -0.99 1 1/4 -0.84 0.69 1.76 3.70 3.80
Hạng 2 Brazil (FB BRB gửi 8785)
16/11  03:00   America/MG vs Vitoria/BA  0 : 1/2 0.77 -0.88 0 : 1/4 0.99 0.91 2 1/4 -0.93 0.81 3/4 0.79 -0.92 1.76 3.40 4.50
16/11  05:15   Bragantino/SP vs Criciuma/SC  0 : 1 1/4 -0.88 0.76 0 : 1/2 -0.91 0.80 2 1/4 0.90 0.98 1 -0.89 0.76 1.46 4.10 6.60
16/11  07:30   Atletico/GO vs Parana/PR  0 : 1/4 0.74 -0.86 0 : 1/4 -0.87 0.75 1 3/4 0.77 -0.90 3/4 0.96 0.92 1.98 3.05 4.05
Giao Hữu U23 (FB GHU23 gửi 8785)
15/11  23:30   Brazil U23 vs Mỹ U23  0 : 1 1/4 -0.99 0.83 0 : 1/2 -0.97 0.81 3 0.81 -0.99 1 1/4 0.99 0.83 1.43 4.40 5.10
XEM THÊM
Nhận định West Ham United vs Newcastle United (22h00 ngày 2/11)

Nhận định West Ham United vs Newcastle United (22h00 ngày 2/11)

02-11-19

Nhận định, thông tin tỷ lệ, ý kiến chuyên gia, dự đoán bóng đá West Ham United vs Newcastle United vào lúc 22h00 ngày 2/11 thuộc vòng 11 Ngoại Hạng Anh.

Nhận định trận đấu Spezia vs Chievo (3h00 ngày 2/11)
Nhận định trận đấu Spezia vs Chievo (3h00 ngày 2/11)

01-11-19

Nhận định kèo tài xỉu Anderlecht vs Gent (2h30 ngày 1/11)
Nhận định kèo tài xỉu Anderlecht vs Gent (2h30 ngày 1/11)

31-10-19

Link Sopcast Arsenal vs Napoli, 2h00 ngày 12/04

Link Sopcast Arsenal vs Napoli, 2h00 ngày 12/04

11-04-19

Link Sopcast Arsenal vs Napoli, link sopcast hom nay, cập nhật link acestream mới nhất với trận đấu chất lượng HD, tốc độ ổn định.

Link Sopcast Man City vs Brighton, 23h30 ngày 6/4
Link Sopcast Man City vs Brighton, 23h30 ngày 6/4

05-04-19

Link Sopcast Nice vs Toulouse, 01h00 ngày 16/3
Link Sopcast Nice vs Toulouse, 01h00 ngày 16/3

15-03-19

Đặc biệt 86358
Giải nhất 65126
Giải nhì 33802 41801
Giải ba 58180 14790 42209
59611 80595 59587
Giải tư 1161 2432 0304 1132
Giải năm 7486 7313 1375
9291 7025 7010
Giải sáu 113 419 377
Giải bảy 91 66 54 65
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
69
29
31
G7
721
475
986
G6
0873
1395
5876
6529
9144
0987
9586
0927
3753
G5
0355
7418
2396
G4
96029
05348
43572
71979
50759
68033
18864
24283
26961
08465
64120
65978
27166
32892
86712
51050
64466
34056
81228
61777
86920
G3
89737
15154
82052
91434
12904
07060
G2
75680
91845
26070
G1
50865
80483
38925
ĐB
639875
999966
647494
An Giang
Mã: AG
Tây Ninh
Mã: TN
Bình Thuận
Mã: BTH
G8
07
41
12
G7
591
711
036
G6
8170
1176
6736
7919
0312
0463
4346
5304
5968
G5
3202
1920
3249
G4
48299
08377
19755
40268
57422
05862
65735
84262
21789
33490
90890
19367
87264
38477
25952
32701
74370
32213
93878
19359
37310
G3
34683
30110
31682
09486
07878
90745
G2
74962
38864
49367
G1
24062
65736
81204
ĐB
241771
528319
984756