| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
60
|
29
|
24
|
68
|
| G7 |
576
|
776
|
609
|
141
|
| G6 |
7942
6156
9522
|
1468
5689
2612
|
3976
8739
5382
|
9005
2453
0848
|
| G5 |
8262
|
6721
|
7850
|
1969
|
| G4 |
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
|
87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
|
02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
|
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
|
| G3 |
85512
13813
|
56110
06192
|
48406
79147
|
67538
48179
|
| G2 |
49204
|
30669
|
77615
|
74490
|
| G1 |
02520
|
20520
|
57087
|
76443
|
| ĐB |
375271
|
006929
|
455282
|
948791
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;4;9; | 6;9; | 4;5; | |
| 1 | 2;2;3; | 2; | 5;5;5; | |
| 2 | 1;2; | 1;9; 9; | 4; | |
| 3 | 1; | 3;9;9; | 8; | |
| 4 | 2;3; | 7; | 1;3;8;8; | |
| 5 | 4;6; | 4; | 2;9; | 3;4; |
| 6 | 2; | 1;8;9; | 2;8;9; | |
| 7 | 1; 6;9; | 6;6;6; | 6; | 9; |
| 8 | 9; | 2; 2;7; | 6;7; | |
| 9 | 2; | 5; | 1; 9; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
05
|
13
|
38
|
| G7 |
198
|
496
|
074
|
| G6 |
2355
4559
7652
|
6832
5599
7760
|
1984
4999
3962
|
| G5 |
7819
|
8853
|
2689
|
| G4 |
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
|
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
|
90601
01408
50609
44528
16890
38746
26517
|
| G3 |
69150
20304
|
15409
00818
|
96776
28659
|
| G2 |
47045
|
98495
|
58180
|
| G1 |
28371
|
59974
|
24014
|
| ĐB |
799293
|
806337
|
546923
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4;5; | 6;9; | 1;8;9; |
| 1 | 4;9; | 1;3;8; | 4;7; |
| 2 | 2;8; | 3; 8; | |
| 3 | 2;7; 8; | 8; | |
| 4 | 5; | 6; | |
| 5 | 2;5;5;9; | 3; | 9; |
| 6 | 5; | 5;9; | 2; |
| 7 | 1; | 4;8; | 4;6; |
| 8 | 4;9; | ||
| 9 | 2;3; 8;8; | 4;5;6;9; | 9; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
46
|
21
|
76
|
| G7 |
949
|
362
|
819
|
| G6 |
8353
8361
7191
|
3920
0884
7795
|
6609
2090
3474
|
| G5 |
2170
|
9677
|
6688
|
| G4 |
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
|
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
|
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
| G3 |
61031
02681
|
49309
53319
|
21309
23850
|
| G2 |
34921
|
74108
|
79838
|
| G1 |
76425
|
92844
|
43753
|
| ĐB |
278360
|
207446
|
650658
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
21
|
68
|
76
|
| G7 |
282
|
593
|
531
|
| G6 |
4721
8548
9822
|
7405
8467
6441
|
7464
3040
9682
|
| G5 |
5920
|
3996
|
3288
|
| G4 |
35957
50694
31376
75268
75364
98142
10844
|
18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
|
14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
|
| G3 |
06802
89882
|
98601
18301
|
65295
06251
|
| G2 |
28044
|
26857
|
79471
|
| G1 |
39138
|
47947
|
69364
|
| ĐB |
636838
|
543109
|
983063
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!