| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
62
|
74
|
30
|
28
|
| G7 |
782
|
385
|
763
|
525
|
| G6 |
2105
3278
6148
|
5597
6123
4680
|
2351
8577
3130
|
0778
6205
2467
|
| G5 |
8577
|
0812
|
5662
|
0190
|
| G4 |
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
|
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
|
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
|
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
|
| G3 |
19734
05551
|
02861
31120
|
47352
12191
|
95097
43840
|
| G2 |
90984
|
72469
|
47280
|
53761
|
| G1 |
57725
|
23770
|
82579
|
98340
|
| ĐB |
426716
|
384224
|
05367
|
668477
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;5; | 1;5;5;8; | ||
| 1 | 6; | 2;4; | ||
| 2 | 5;8; | 3;4; 4; | 5;8; | |
| 3 | 2;4; | 6;6; | 4; | |
| 4 | 4;8; | 5; | ||
| 5 | 1; | 1;2;2;8; | ||
| 6 | 2; | 1;1;9; | 2;3;7; 9; | 1;7; |
| 7 | 7;8; | 4;6; | 7;9; | 7; 8; |
| 8 | 2;3;4;5; | 2;5; | 2;3; | |
| 9 | 7;8; | 1; | 7; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
21
|
55
|
51
|
| G7 |
350
|
558
|
079
|
| G6 |
6645
3162
3187
|
5474
5006
1331
|
8269
3870
8063
|
| G5 |
3940
|
3903
|
1609
|
| G4 |
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
|
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
|
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
|
| G3 |
49772
57266
|
80022
63443
|
30353
43540
|
| G2 |
30287
|
88816
|
26125
|
| G1 |
87619
|
74917
|
91562
|
| ĐB |
670271
|
674308
|
962541
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5; | 1;3;5;6;8; | 5;6;9; |
| 1 | 9; | 6;7; | |
| 2 | 1; | 2;2;7; | 5; |
| 3 | 1; | 3; | |
| 4 | 5; | 3;9; | 1; 4; |
| 5 | 5;8; | 1;3; | |
| 6 | 1;2;6; | 6; | 2;3;9; |
| 7 | 1; 2;3;9;9; | 4; | 2;9; |
| 8 | 7;7; | 6; | |
| 9 | 9; | 3; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
82
|
42
|
23
|
| G7 |
531
|
535
|
114
|
| G6 |
8785
3704
2665
|
9162
2620
7951
|
3244
7935
2939
|
| G5 |
6539
|
7394
|
2005
|
| G4 |
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
| G3 |
09795
23495
|
28675
39990
|
48166
22648
|
| G2 |
35895
|
43391
|
98070
|
| G1 |
62988
|
68596
|
91728
|
| ĐB |
397902
|
430028
|
346307
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
58
|
69
|
66
|
| G7 |
219
|
263
|
925
|
| G6 |
2733
4889
6711
|
6808
2323
9452
|
4348
3019
5813
|
| G5 |
3559
|
4003
|
3824
|
| G4 |
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
| G3 |
33879
49927
|
92949
02625
|
49674
41352
|
| G2 |
12289
|
26465
|
94042
|
| G1 |
68343
|
32614
|
91081
|
| ĐB |
440871
|
311981
|
420771
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!