| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
69
|
12
|
83
|
| G7 |
303
|
970
|
060
|
| G6 |
7292
9883
9201
|
7621
3871
2773
|
2056
6054
6199
|
| G5 |
7864
|
5048
|
6287
|
| G4 |
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
|
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
|
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
|
| G3 |
38712
46099
|
15365
10270
|
96426
63136
|
| G2 |
48391
|
20443
|
69217
|
| G1 |
63926
|
43872
|
83034
|
| ĐB |
537949
|
649057
|
854133
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;3;3; | ||
| 1 | 2; | 2;3; | 7; |
| 2 | 6; | 1;2; | 6; |
| 3 | 1; | 2;4; | 3; 3;4;6;8; |
| 4 | 9; 9; | 3;6;8; | |
| 5 | 7; | 4;4;6; | |
| 6 | 4;9; | 1;5; | 2; |
| 7 | 4; | 1;2;2;3; | 5; |
| 8 | 3;7; | 2;3;7; | |
| 9 | 1;2;5;9; | 9; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
72
|
85
|
97
|
| G7 |
811
|
955
|
623
|
| G6 |
8453
0001
1846
|
5112
9051
5419
|
9390
0784
5515
|
| G5 |
9645
|
8347
|
1618
|
| G4 |
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
|
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
|
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
| G3 |
14783
07970
|
77967
38143
|
81929
75208
|
| G2 |
95225
|
08423
|
68134
|
| G1 |
93818
|
28675
|
09231
|
| ĐB |
839409
|
216674
|
404476
|
| Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;2;9; | 6; | 8; |
| 1 | 1;3;6;8; | 2;9; | 5;8;9; |
| 2 | 4;5;8; | 3; | 3;6;9; |
| 3 | 9; | 6;8; | 1;4;9; |
| 4 | 5;6; | 3;7; | |
| 5 | 3; | 1;5;8; | |
| 6 | 7;9; | ||
| 7 | 2; | 4; 5; | 6; |
| 8 | 3; | 5; | 4;6; |
| 9 | 2; | 1;3;7; |
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
62
|
03
|
15
|
| G7 |
236
|
162
|
555
|
| G6 |
2538
5750
0887
|
2987
0691
6840
|
0047
7452
7566
|
| G5 |
4872
|
9088
|
1482
|
| G4 |
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
|
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
|
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
|
| G3 |
25577
91309
|
29449
58678
|
96823
82175
|
| G2 |
22934
|
73325
|
33403
|
| G1 |
13408
|
00946
|
98731
|
| ĐB |
171742
|
248819
|
379661
|
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
20
|
67
|
97
|
| G7 |
015
|
524
|
050
|
| G6 |
8942
6052
6008
|
3412
5597
0347
|
3031
5978
5315
|
| G5 |
4576
|
5763
|
9841
|
| G4 |
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
|
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
|
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
|
| G3 |
91016
08418
|
63545
09431
|
87283
61543
|
| G2 |
53920
|
65489
|
84314
|
| G1 |
46428
|
25697
|
98041
|
| ĐB |
940678
|
813159
|
412056
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!