| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
01
|
44
|
17
|
89
|
| G7 |
542
|
173
|
110
|
464
|
| G6 |
3665
5670
3576
|
8333
2837
9931
|
7273
4872
5819
|
8055
3158
1504
|
| G5 |
9330
|
6465
|
2403
|
2924
|
| G4 |
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
|
87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
|
08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
|
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
|
| G3 |
09823
58407
|
35014
24809
|
02302
47757
|
44694
21736
|
| G2 |
17015
|
32342
|
59675
|
47579
|
| G1 |
14432
|
96356
|
03377
|
17347
|
| ĐB |
525331
|
546079
|
850487
|
365053
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1;5;7; | 9; | 2;3; | 4; |
| 1 | 5; | 4; | 4;7;8;9; | |
| 2 | 3; | 6; | 4;5;6; | |
| 3 | 1; 2; | 1;3;5;7; | 6; | |
| 4 | 2;7;9; | 2;4; | 2;7; | |
| 5 | 6;6; | 1;1;6; | 3;6;7; | 3; 5;8; |
| 6 | 5;9; | 3;5; | 1;4;4; | |
| 7 | 6;7; | 3;9; 9; | 2;3;5;7; | 9;9; |
| 8 | 5;7; | 9; | ||
| 9 | 4;7; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
41
|
88
|
34
|
| G7 |
506
|
816
|
233
|
| G6 |
2122
1698
8430
|
5148
5602
7767
|
6470
3236
8465
|
| G5 |
6150
|
8228
|
5552
|
| G4 |
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
|
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
|
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
|
| G3 |
00358
24118
|
79395
56999
|
05108
87126
|
| G2 |
73112
|
37653
|
15398
|
| G1 |
42193
|
41551
|
14092
|
| ĐB |
991084
|
877704
|
759966
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5;6; | 2;4; 9; | 8; |
| 1 | 2;8;8; | 6; | |
| 2 | 2; | 8; | 6;8; |
| 3 | 4;8; | 3;4;6;9; | |
| 4 | 1; | 8; | |
| 5 | 1;8; | 1;3; | 2; |
| 6 | 4; | 7;8; | 5;6; |
| 7 | 3; | 5;9; | |
| 8 | 2;4; | 8; | 3; |
| 9 | 3;8; | 2;5;6;9; | 2;7;8; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
50
|
32
|
76
|
| G7 |
460
|
011
|
449
|
| G6 |
1015
3312
6260
|
6360
0991
6127
|
3581
7849
4065
|
| G5 |
9346
|
0423
|
8987
|
| G4 |
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
|
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
|
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
|
| G3 |
63288
32469
|
74131
19066
|
19103
65267
|
| G2 |
90960
|
50448
|
09046
|
| G1 |
14760
|
80210
|
73523
|
| ĐB |
702266
|
451294
|
492313
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
79
|
32
|
34
|
| G7 |
764
|
294
|
773
|
| G6 |
2162
1661
4402
|
9355
8466
0945
|
5479
3575
5226
|
| G5 |
0262
|
4301
|
2217
|
| G4 |
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
| G3 |
35676
63484
|
35887
92285
|
99112
02271
|
| G2 |
53832
|
64625
|
38865
|
| G1 |
81595
|
56135
|
09641
|
| ĐB |
720732
|
725746
|
827943
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!