| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
12
|
61
|
99
|
46
|
| G7 |
583
|
652
|
724
|
001
|
| G6 |
6712
9303
1572
|
2559
5095
0674
|
9261
8137
8446
|
1868
9214
3304
|
| G5 |
2836
|
3397
|
4902
|
4397
|
| G4 |
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
|
89748
87500
46407
63569
21998
29112
70089
|
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
|
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
|
| G3 |
82499
75361
|
90809
12218
|
29395
17447
|
13064
15046
|
| G2 |
26741
|
61753
|
48445
|
80942
|
| G1 |
74124
|
85853
|
56353
|
15387
|
| ĐB |
442630
|
080461
|
992932
|
706384
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;3; | 7;9; | 2;5; | 1;4;6; |
| 1 | 1;2;2; | 2;8; | 4; | |
| 2 | 4;4;4; | 4; | ||
| 3 | 6; | 2; 7;9; | 9; | |
| 4 | 1; | 8; | 5;6;7; | 2;3;6;6; |
| 5 | 2;3;3;9; | 3;7; | ||
| 6 | 1;1;9;9; | 1; 1;9; | 1;6; | 4;8; |
| 7 | 2; | 4; | 2;6; | 2;6; |
| 8 | 3; | 9; | 2; | 4; 5;7; |
| 9 | 9; | 5;7;8; | 5;9; | 4;7; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
46
|
10
|
32
|
| G7 |
027
|
192
|
771
|
| G6 |
1454
1053
8571
|
2261
9921
3413
|
4120
7138
7277
|
| G5 |
0526
|
9906
|
1455
|
| G4 |
99616
17188
68955
11779
32465
53215
58531
|
63875
31172
91104
39363
24369
48458
86557
|
21590
93546
47415
40821
64339
85611
88576
|
| G3 |
65523
75401
|
34929
75727
|
64135
18634
|
| G2 |
33066
|
08953
|
55226
|
| G1 |
87769
|
05813
|
07085
|
| ĐB |
702348
|
590662
|
780627
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; | 4;6; | |
| 1 | 5;6; | 3;3; | 1;5; |
| 2 | 3;6;7; | 1;7;9; | 1;6;7; |
| 3 | 1; | 2;4;5;8;9; | |
| 4 | 6;8; | 6; | |
| 5 | 3;4;5; | 3;7;8; | 5; |
| 6 | 5;6;9; | 1;2; 3;9; | |
| 7 | 1;9; | 2;5; | 1;6;7; |
| 8 | 8; | 5; | |
| 9 | 2; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
94
|
39
|
77
|
| G7 |
519
|
692
|
136
|
| G6 |
8763
4267
5522
|
2205
4472
3678
|
1786
6352
4632
|
| G5 |
6831
|
6363
|
6022
|
| G4 |
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
|
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
|
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
|
| G3 |
81135
02241
|
50728
31419
|
40756
70061
|
| G2 |
57317
|
59635
|
79950
|
| G1 |
60359
|
90006
|
93802
|
| ĐB |
078349
|
718807
|
745232
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
51
|
55
|
31
|
| G7 |
457
|
995
|
126
|
| G6 |
2348
9555
9372
|
8119
8898
7833
|
8627
6625
0784
|
| G5 |
5763
|
6928
|
1295
|
| G4 |
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
|
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
|
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
|
| G3 |
32981
86322
|
89221
86177
|
88407
46867
|
| G2 |
23117
|
03152
|
92785
|
| G1 |
14457
|
56143
|
19582
|
| ĐB |
749600
|
499929
|
218956
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!