| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
91
|
19
|
17
|
06
|
| G7 |
063
|
924
|
380
|
926
|
| G6 |
2248
2827
3934
|
6798
1346
9983
|
3751
7979
5974
|
3523
8700
5840
|
| G5 |
6867
|
7639
|
5014
|
6870
|
| G4 |
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
|
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
|
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
|
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
|
| G3 |
14580
16092
|
18607
17899
|
47659
46289
|
78157
37232
|
| G2 |
59586
|
78274
|
73245
|
83033
|
| G1 |
51024
|
73842
|
39346
|
18027
|
| ĐB |
224652
|
878247
|
647735
|
137568
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7; | 6; | ||
| 1 | 2; | 9;9; | 4;7; | |
| 2 | 4;5;7; | 4;4; | 3;4;8; | 3;6;7; |
| 3 | 4;7; | 6;9; | 5; | 2;3;4;8; |
| 4 | 8; | 2;6;7; | 5;6;8; | 4; |
| 5 | 2; 2; | 7; | 1;3;9; | 7; |
| 6 | 3;5;7; | 2;7;8; | ||
| 7 | 3;4; | 4;5;9; | 6; | |
| 8 | 6; | 3; | 3;9; | |
| 9 | 1;2;7; | 1;7;8;9; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
48
|
43
|
30
|
| G7 |
410
|
023
|
352
|
| G6 |
3496
2732
5701
|
5727
0289
4780
|
7665
3163
0879
|
| G5 |
9874
|
7949
|
3912
|
| G4 |
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
|
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
|
53333
14895
87437
83053
01929
75595
18088
|
| G3 |
04100
29891
|
03126
48990
|
49321
91323
|
| G2 |
03543
|
77026
|
46101
|
| G1 |
79595
|
63514
|
55903
|
| ĐB |
484908
|
335488
|
042019
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1;3;8; | 8;9; | 1;3; |
| 1 | 2; | 4; | 2;9; |
| 2 | 3;6;6;7; | 1;3;9; | |
| 3 | 2;8; | 6; | 3;7; |
| 4 | 3;8; | 3;9; | |
| 5 | 2;3; | ||
| 6 | 5; | 3;5; | |
| 7 | 4; | 3; | 9; |
| 8 | 8; 9; | 8; | |
| 9 | 1;2;5;6;9; | 1;2; | 5;5; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
44
|
27
|
05
|
| G7 |
492
|
496
|
145
|
| G6 |
7861
6700
9422
|
6305
3274
3216
|
8553
0050
9695
|
| G5 |
4884
|
7547
|
0790
|
| G4 |
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
| G3 |
59607
10134
|
28802
45236
|
62754
62853
|
| G2 |
22145
|
86386
|
36625
|
| G1 |
01084
|
48635
|
80221
|
| ĐB |
278802
|
984983
|
533196
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
23
|
50
|
56
|
| G7 |
372
|
623
|
476
|
| G6 |
6669
3892
8335
|
7901
4818
1470
|
2566
0314
8916
|
| G5 |
0388
|
4632
|
6404
|
| G4 |
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
| G3 |
70674
55637
|
18756
93139
|
70768
39152
|
| G2 |
19425
|
92405
|
38023
|
| G1 |
64377
|
46529
|
48154
|
| ĐB |
152825
|
940018
|
530015
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!