| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
18
|
25
|
84
|
| G7 |
133
|
041
|
172
|
| G6 |
8047
8093
5389
|
6747
4902
4119
|
2935
9008
6577
|
| G5 |
2763
|
5182
|
1163
|
| G4 |
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
| G3 |
11450
43297
|
40555
84406
|
03611
44192
|
| G2 |
06098
|
18128
|
40418
|
| G1 |
64753
|
93740
|
97603
|
| ĐB |
583980
|
349501
|
261807
|
| Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; 2;6; | 2;3;7; 8; | |
| 1 | 4;8; | 9; | 1;1;8; |
| 2 | 5;8; | 9; | |
| 3 | 3;3;5;7; | 2;5;7; | |
| 4 | 7; | 1;5;7; | |
| 5 | 3; | 1;5; | |
| 6 | 3; | 2; | 3; |
| 7 | 9; | 9; | 2;7;8; |
| 8 | 4;9; | 2;9;9; | 2;4; |
| 9 | 3;7;8;9; | 2; |
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Đồng Tháp Mã: DT |
Cà Mau Mã: CM |
|
| G8 |
97
|
46
|
45
|
| G7 |
131
|
958
|
332
|
| G6 |
8287
5438
3394
|
1279
5693
2401
|
5831
6211
1141
|
| G5 |
6622
|
9188
|
9272
|
| G4 |
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
|
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
|
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
|
| G3 |
12368
05686
|
92717
17824
|
25169
02731
|
| G2 |
32026
|
76652
|
66955
|
| G1 |
54463
|
38611
|
29815
|
| ĐB |
099965
|
800776
|
829717
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 8; | 1;6;7;8; | |
| 1 | 1;7; | 1;5;6;7; | |
| 2 | 2;6; | 4; | |
| 3 | 1;1;8; | 1;1;2; | |
| 4 | 7; | 6; | 1;5; |
| 5 | 2;4;8; | 5;6;7; | |
| 6 | 2;3;5; 6;8; | 6;9; | |
| 7 | 6; 9; | 2;3; | |
| 8 | 6;7; | 5;8; | 4;8; |
| 9 | 1;4;7; | 3; |
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
20
|
15
|
21
|
| G7 |
486
|
064
|
981
|
| G6 |
1058
8074
2834
|
5839
1366
9022
|
7427
9946
5094
|
| G5 |
1653
|
5280
|
9406
|
| G4 |
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
|
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
|
| G3 |
72296
59876
|
73715
47935
|
73997
38103
|
| G2 |
74641
|
14932
|
64056
|
| G1 |
06206
|
20483
|
06191
|
| ĐB |
983920
|
627013
|
578584
|
| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
00
|
27
|
59
|
44
|
| G7 |
469
|
412
|
685
|
331
|
| G6 |
8755
4925
4418
|
2135
1578
2642
|
5955
8212
8060
|
0141
1680
9882
|
| G5 |
1216
|
0202
|
6473
|
5900
|
| G4 |
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
|
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
|
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
|
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
|
| G3 |
91137
04261
|
23731
37690
|
54586
58308
|
79851
84257
|
| G2 |
42151
|
71115
|
79034
|
13948
|
| G1 |
47750
|
61067
|
77823
|
47212
|
| ĐB |
269291
|
004002
|
577634
|
837532
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!