| Hồ Chí Minh Mã: HCM |
Long An Mã: LA |
Bình Phước Mã: BP |
Hậu Giang Mã: HG |
|
| G8 |
52
|
53
|
12
|
39
|
| G7 |
012
|
520
|
341
|
993
|
| G6 |
7793
8407
7765
|
4896
0129
8091
|
8626
1504
4153
|
4673
5304
3371
|
| G5 |
0906
|
3538
|
1486
|
2430
|
| G4 |
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
|
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
|
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
|
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
|
| G3 |
61380
61983
|
23154
77700
|
57201
57291
|
59858
40346
|
| G2 |
01164
|
63485
|
47453
|
65776
|
| G1 |
96078
|
37008
|
83121
|
25347
|
| ĐB |
077465
|
638457
|
548122
|
905491
|
| Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2;4;6;7; | 8; | 1;4;6; | 4; |
| 1 | 2; | 7; | 2; | 1;3; |
| 2 | 7; | 9; | 1;2; 6; | 3; |
| 3 | 6;8; | 7;9; | ||
| 4 | 1;6; | 1;8; | 6;7; | |
| 5 | 2; | 3;4;7; | 2;2;3;3; | 7;8; |
| 6 | 4;5; 5; | 4; | 4; | |
| 7 | 1;8; | 1;3;6; | ||
| 8 | 1;3; | 3;5;5; | 6; | 6; |
| 9 | 3;3;4; | 1;6; | 1;9; | 1; 3; |
| Vĩnh Long Mã: VL |
Bình Dương Mã: BD |
Trà Vinh Mã: TV |
|
| G8 |
60
|
87
|
05
|
| G7 |
532
|
596
|
232
|
| G6 |
3773
4468
1978
|
0317
7798
6271
|
4898
1585
5083
|
| G5 |
1898
|
4848
|
1193
|
| G4 |
78986
17174
66883
13349
36251
99565
48897
|
45875
86320
73739
55889
48272
51128
85837
|
80272
66900
77376
36049
57644
82832
41636
|
| G3 |
33568
55148
|
85908
81491
|
09282
95064
|
| G2 |
62889
|
60390
|
91142
|
| G1 |
94606
|
26372
|
97557
|
| ĐB |
800023
|
171287
|
966205
|
| Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6; | 8; | 5; 5; |
| 1 | 7; | ||
| 2 | 3; | 8; | |
| 3 | 2; | 7;9; | 2;2;6; |
| 4 | 8;9; | 8; | 2;4;9; |
| 5 | 1; | 7; | |
| 6 | 5;8;8; | 4; | |
| 7 | 3;4;8; | 1;2;2;5; | 2;6; |
| 8 | 3;6;9; | 7; 7;9; | 2;3;5; |
| 9 | 7;8; | 1;6;8; | 3;8; |
| An Giang Mã: AG |
Tây Ninh Mã: TN |
Bình Thuận Mã: BTH |
|
| G8 |
56
|
92
|
31
|
| G7 |
477
|
566
|
078
|
| G6 |
6586
9668
7814
|
9144
0402
1406
|
8230
9030
8743
|
| G5 |
1911
|
0805
|
1311
|
| G4 |
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
|
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
|
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
|
| G3 |
21958
43276
|
95406
91158
|
15378
34704
|
| G2 |
24467
|
70605
|
45257
|
| G1 |
64266
|
11622
|
11452
|
| ĐB |
451670
|
935353
|
154002
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
12
|
00
|
50
|
| G7 |
319
|
642
|
175
|
| G6 |
0413
2568
7282
|
2676
2867
7353
|
0031
2425
5942
|
| G5 |
7138
|
2441
|
0881
|
| G4 |
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
|
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
|
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
|
| G3 |
25912
49031
|
49036
49160
|
79867
75266
|
| G2 |
60119
|
05046
|
53275
|
| G1 |
27500
|
21495
|
01514
|
| ĐB |
324163
|
953280
|
657749
|
Kết quả xổ số miền Nam (KQXSMN) – Truy cập ngay để theo dõi tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam mở thưởng nhanh nhất, chính xác nhất từ trường quay, bắt đầu vào lúc 16h10 hàng ngày. Chúng tôi tự hào mang đến cho bạn thông tin đầy đủ về từng giải thưởng, từ các giải nhỏ đến giải đặc biệt, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Ngoài việc cập nhật kết quả trực tiếp, bạn có thể dễ dàng xem lại kết quả xổ số miền Nam của ngày hôm qua hoặc các ngày trước đó. Đây là công cụ hữu ích, giúp bạn phân tích dữ liệu và lựa chọn những con số tiềm năng để gia tăng cơ hội trúng thưởng.
Đặc biệt, hệ thống cập nhật tự động hoàn toàn mới của chúng tôi giúp bạn theo dõi KQXS miền Nam trực tiếp mà không cần F5 (tải lại trang). Chỉ cần truy cập, tất cả thông tin sẽ hiển thị một cách mượt mà, tiện lợi và chính xác. Hãy đón xem ngay hôm nay để không bỏ lỡ bất kỳ điều gì thú vị từ những lượt quay xổ số miền Nam!